VẪN CẦN CẢ MỘT NGÔI LÀNG ĐỂ NUÔI LỚN MỘT ĐỨA TRẺ
Chỉ khác là ngày nay, chúng ta phải tự xây lấy ngôi làng ấy.
Có một câu nói nổi tiếng:
“It takes a village to raise a child.”
Cần cả một ngôi làng để nuôi lớn một đứa trẻ.
Câu nói ấy được nhiều người biết đến qua Hillary Clinton và cuốn sách It Takes a Village.
Tôi vẫn thích ý tưởng đó. Nhưng có lần, khi nghĩ về xã hội Việt Nam hiện nay, tôi chợt tự hỏi:
Ngôi làng ấy ở đâu?
Trong một thành phố hiện đại, cha mẹ đi làm, con đi học, hàng xóm sống cạnh nhau nhưng đôi khi không biết tên nhau. Trẻ em đi từ nhà đến trường, từ trường đến lớp học thêm, rồi trở về nhà.
Thật khó tìm thấy một “ngôi làng” theo nghĩa mà câu nói trên gợi ra.
Nhưng nghĩ thêm một chút, tôi lại thấy có lẽ mình đã đặt câu hỏi chưa đúng.
Có thể vấn đề không phải là:
“Ngôi làng ấy còn hay đã mất?”
Mà là:
“Ngôi làng ấy đã biến thành cái gì?”
Việt Nam đã từng có một “ngôi làng” rất thật
Chỉ cần quay lại vài chục năm trước.
Một đứa trẻ bước ra khỏi nhà không hoàn toàn rời khỏi sự chăm sóc của người lớn.
Bà hàng xóm có thể cho nó miếng bánh. Ông cụ đầu ngõ biết nó là con nhà ai. Nó làm điều gì không phải, một người lớn có thể nhắc. Nó té, một người không phải cha mẹ vẫn đỡ nó lên. Cô giáo biết gia đình nó. Ông bà, cô dì, chú bác hiện diện thường xuyên trong cuộc sống.
Thậm chí câu nói rất Việt Nam:
“Con hư tại mẹ, cháu hư tại bà.”
Ngày nay chúng ta có thể không đồng ý với nhiều điều nằm sau câu nói ấy. Nhưng nó vẫn cho thấy một điều đáng chú ý:
Nuôi dạy một đứa trẻ từng được xem là công việc của nhiều thế hệ.
Đứa trẻ không thuộc về cả làng.
Nhưng nó lớn lên trong cả làng.
Và hai điều đó khác nhau.
Khi “con tôi” và “con anh” trở nên xa nhau hơn
Đời sống hiện đại đem lại rất nhiều điều tốt đẹp. Nhưng nó cũng thay đổi cấu trúc cộng đồng.
Đô thị hóa. Di cư. Gia đình nhỏ. Cha mẹ bận rộn. Khoảng cách địa lý giữa ông bà và con cháu. Những căn nhà gần nhau nhưng những cuộc đời ít giao nhau hơn.
Có một thay đổi khác tinh tế hơn:
Ranh giới giữa “con tôi” và “con anh” trở nên rõ hơn.
Một người hàng xóm thấy đứa trẻ làm điều nguy hiểm có thể ngần ngại:
“Con người ta, mình nói làm gì.”
Và cha mẹ đứa trẻ cũng có thể nghĩ:
“Con tôi, xin đừng can thiệp.”
Cả hai thái độ đều có lý do của nó.
Nhưng khi cả hai phía cùng lùi lại, một điều khác cũng xảy ra:
Ngôi làng tự nhiên nhỏ lại.
Có lẽ ngôi làng chưa chết
Đây là chỗ tôi bắt đầu thay đổi cách nghĩ.
Có thể “ngôi làng” không biến mất.
Nó chỉ bị phân mảnh.
Một phần nằm trong gia đình.
Một phần nằm ở trường học.
Một phần ở nhà trẻ.
Một phần ở bác sĩ.
Một phần trong nhóm phụ huynh.
Một phần ở câu lạc bộ thể thao, lớp nhạc, thư viện, cộng đồng tôn giáo, nhóm văn hóa hay một vài gia đình thân thiết.
Và một phần ngày càng lớn nằm trong những thiết chế chuyên nghiệp mà làng xưa không có.
Ngày xưa, đứa trẻ được sinh ra trong một mạng lưới quan hệ đã có sẵn.
Ngày nay — đặc biệt trong đời sống đô thị — cha mẹ thường phải chủ động tạo ra mạng lưới ấy.
Từ đó tôi nghĩ đến một câu:
Ngày xưa, đứa trẻ sinh ra trong một ngôi làng đã có sẵn.
Ngày nay, chúng ta phải tự xây lấy ngôi làng ấy.
Nếu xây một “ngôi làng mới”, ai sẽ sống trong đó?
Có lẽ trước hết chúng ta phải bỏ hình ảnh những mái nhà nằm cạnh nhau.
“Village” của thế kỷ XXI không nhất thiết là một địa điểm.
Nó là một mạng lưới quan hệ.
Ở giữa mạng lưới ấy là đứa trẻ.
Gần nhất là cha mẹ.
Sau đó là gia đình mở rộng: ông bà, cô dì, chú bác — không nhất thiết sống chung nhà, thậm chí không nhất thiết sống cùng thành phố.
Rồi đến một nhóm rất quan trọng mà tiếng Việt chưa có một cách gọi thật gọn:
Trusted adults — những người lớn đáng tin cậy.
Họ có thể là bạn thân của cha mẹ, một gia đình thân thiết, một người hàng xóm đáng tin, những “cô chú” không có quan hệ huyết thống nhưng đã biết đứa trẻ từ nhỏ.
Xa hơn nữa là thầy cô và mentors: giáo viên, huấn luyện viên, giáo viên âm nhạc, người hướng dẫn sinh hoạt...
Có những điều một đứa trẻ mười bốn tuổi không muốn nói với cha mẹ.
Nhưng em có thể nói với một người lớn khác mà em tin tưởng.
Điều đó dẫn đến một phân biệt mà tôi thấy rất quan trọng:
Một ngôi làng tốt không có nghĩa là có nhiều người kiểm soát đứa trẻ.
Nó có nghĩa là:
Có nhiều người mà đứa trẻ có thể tìm đến.
Những cộng đồng nhỏ của đời sống hiện đại
Ngày xưa, cộng đồng phần lớn được quyết định bởi địa lý.
Ta sinh ra ở đâu thì thuộc về cộng đồng ở đó.
Ngày nay, chúng ta có thêm khả năng chọn cộng đồng của mình.
Năm hay mười gia đình có con cùng trường có thể tạo thành một cộng đồng nhỏ.
Một đội thể thao có thể là một cộng đồng.
Một lớp nhạc.
Một thư viện.
Một nhóm sinh hoạt tôn giáo.
Một nhóm gia đình cùng văn hóa hoặc ngôn ngữ.
Thậm chí một cộng đồng trực tuyến, nếu được xây dựng lành mạnh, cũng có thể đóng một phần vai trò ấy.
Không một nhóm nào trong số đó, đứng riêng, là “the village”.
Nhưng tất cả cộng lại có thể trở thành village.
Và vòng ngoài cùng: những người làng xưa không có
Đây là nơi tôi nghĩ ngôi làng hiện đại thậm chí có khả năng làm tốt hơn ngôi làng cũ.
Bác sĩ nhi khoa. Counselor. Social worker. Thư viện. Recreation center. Chương trình after-school. Những tổ chức cộng đồng và những dịch vụ chuyên môn.
Làng xưa có một ưu điểm rất lớn:
Người ta biết đứa trẻ.
Nhưng làng xưa cũng có giới hạn. Có những vấn đề mà tình thương và kinh nghiệm đời thường không đủ để giải quyết.
Ngôi làng mới có khả năng kết hợp hai thứ:
Relationship + Expertise.
Quan hệ con người + Kiến thức chuyên môn.
Có lẽ đó là một trong những điều đáng giữ của thế giới mới.
[DIAGRAM: NGÔI LÀNG MỚI]
Nhưng các vòng tròn không chỉ nối với vòng bên cạnh.
Chúng nối chéo với nhau.
Một người thầy có thể biết cha mẹ. Một bác sĩ có thể làm việc với nhà trường. Một gia đình bạn bè có thể đưa đón trẻ đến câu lạc bộ. Ông bà có thể nói chuyện với giáo viên. Một mentor có thể nhận ra điều mà những người khác chưa nhận ra.
Chính những đường nối ấy mới tạo thành mạng lưới an toàn.
Chú giải cho các đường nối:
━━━ Mối quan hệ rất gần, thường xuyên và lâu dài
—— Mối quan hệ thường xuyên nhưng không phải hằng ngày
- - - Mối quan hệ thỉnh thoảng
····· Mối quan hệ chỉ tồn tại trong một giai đoạn
Không phải đường nối nào cũng cần thật đậm.
Không phải người nào cũng cần ở lại suốt đời.
Một người thầy có thể chỉ đồng hành với đứa trẻ một năm.
Một huấn luyện viên có thể xuất hiện ba mùa bóng.
Một người hàng xóm có thể chuyển đi.
Nhưng trong khoảng thời gian họ có mặt, họ vẫn có thể trở thành một phần của “ngôi làng”.
Điều quan trọng là:
Có nhiều con đường khác nhau dẫn từ đứa trẻ đến một người có thể giúp nó.
Nhưng chúng ta có thật sự muốn mang ngôi làng xưa trở lại?
Không hoàn toàn.
Chúng ta không nên lãng mạn hóa quá khứ.
“Cả làng nuôi một đứa trẻ” đôi khi cũng có nghĩa là:
Cả làng hỏi điểm học.
Cả làng biết bố mẹ nó đang có chuyện.
Cả làng bình luận nó béo hay gầy.
Cả làng có ý kiến về nghề nó nên chọn.
Và đôi khi cả làng cùng quyết định một đứa trẻ “ngoan” phải như thế nào.
Đó không phải là phần chúng ta cần phục hồi.
Ngôi làng mới cần một nguyên tắc khác:
Nhiều người quan tâm đến đứa trẻ,
nhưng không phải nhiều người có quyền đối với đứa trẻ.
Tôi nghĩ đây là một khác biệt rất quan trọng.
Chúng ta có thể giữ lại sự gần gũi và liên đới của làng xưa, nhưng bỏ bớt sự soi xét, can thiệp và áp lực đồng thuận.
Và thêm vào đó những điều mà xã hội hiện đại đã học được:
sự riêng tư,
kiến thức chuyên môn,
ranh giới lành mạnh,
và sự tôn trọng rằng mỗi đứa trẻ có thể trở thành một con người khác với điều người lớn từng hình dung cho nó.
Ngôi làng không còn nằm trên bản đồ
Có lẽ đây là điều tôi thích nhất khi nghĩ về hình ảnh này.
Một đứa trẻ Việt Nam lớn lên ở Mỹ chẳng hạn có thể có ông bà ở Việt Nam, cha mẹ ở Mỹ, thầy cô người Mỹ, vài gia đình Việt thân thiết, bạn bè thuộc nhiều nền văn hóa và một người thầy mà em sẽ nhớ suốt đời.
Nếu hỏi:
“Ngôi làng của đứa trẻ ấy nằm ở đâu?”
Có lẽ không thể chỉ vào một nơi trên bản đồ.
Bởi vì ngôi làng ấy không được tạo nên bởi những căn nhà.
Nó được tạo nên bởi những mối quan hệ.
Và có lẽ đó chính là cách chúng ta nên hiểu lại câu nói cũ trong một xã hội hiện đại:
Vẫn cần cả một ngôi làng để nuôi lớn một đứa trẻ.
Chỉ khác là ngày nay, chúng ta phải tự xây lấy ngôi làng ấy.